aquila rapax

aquila rapax

An aquila rapax soars high above the savanna.

Định nghĩa

Danh từ: Aquila rapax tên khoa học của một loài đại bàng kích thước trung bình, thường được gọi là "đại bàng thảo nguyên" hoặc "đại bàng nâu". Loài này phân bố chủ yếuchâu Phi một phần châu Á.

dụ sử dụng
  • (Loài aquila rapax được biết đến với bộ lông màu nâu thân hình mạnh mẽ.)
  • (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu hành vi của aquila rapax trên các thảo nguyên châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học trong phân loại sinh học: được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành để chỉ loài đại bàng cụ thể này, phân biệt với các loài đại bàng khác trong chi .
    • The aquila rapax is sometimes confused with the steppe eagle (Aquila nipalensis) due to similar appearance. (Loài aquila rapax đôi khi bị nhầm lẫn với đại bàng thảo nguyên (Aquila nipalensis) do ngoại hình tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Đại bàng thảo nguyên (steppe eagle): , một loài họ hàng gần với .
  • Đại bàng nâu (tawny eagle): Một tên gọi thông dụng khác của do bộ lông màu nâu đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Tawny eagle: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, dựa trên màu lông nâu hung của loài.
  • Steppe eagle: Một tên gọi khác, mặc dù thường dùng để chỉ .
Các cụm từ liên quan
  • Phân loại Aquila rapax: Việc phân loại loài này đã từng gây tranh cãi, với một số nhà khoa học từng coi một phân loài của .
    • Recent genetic studies have clarified the classification of Aquila rapax as a distinct species. (Các nghiên cứu di truyền gần đây đã làm việc phân loại Aquila rapax như một loài riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Aquila rapax do đây tên khoa học chuyên ngành.